Oskarshamns
Thụy Điển
Oskarshamns Resultados mais recentes
Oskarshamns Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Oskarshamns ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Ettan, Sodra
Oskarshamns ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Oskarshamns là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Ettan, Sodra
Oskarshamns không ghi được bàn trong 44% tại Ettan, Sodra
Bàn thua
Oskarshamns để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Ettan, Sodra
Oskarshamns để thủng lưới trung bình 1.43 bàn mỗi trận
Oskarshamns đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Ettan, Sodra
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oskarshamns đã tham gia trong Ettan, Sodra
Oskarshamns tổng số bàn thắng mỗi trận 2.40 trong mỗi trận tại Ettan, Sodra
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Oskarshamns tại Ettan, Sodra
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Oskarshamns tại Ettan, Sodra
CDG thống kê
Oskarshamns đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Ettan, Sodra
Oskarshamns ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Ettan, Sodra
Oskarshamns ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Ettan, Sodra
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Oskarshamns ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Oskarshamns chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Oskarshamns chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Oskarshamns ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Oskarshamns chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Oskarshamns chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Kèo Chấp Thống Kê
Oskarshamns ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 84% trong Ettan, Sodra
Trong hiệp một, Oskarshamns ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Ettan, Sodra
Trong hiệp hai, Oskarshamns ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Ettan, Sodra
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Oskarshamns thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Ettan, Sodra
Oskarshamns có trung bình 0.63 thẻ trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp một, Oskarshamns thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp một, Oskarshamns có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp hai, Oskarshamns thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp hai, Oskarshamns có trung bình 0.40 thẻ trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Phạt Góc Thống Kê
Oskarshamns thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ettan, Sodra
Oskarshamns có trung bình 1.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp một, Oskarshamns thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ettan, Sodra
Oskarshamns có trung bình 0.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp hai, Oskarshamns thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ettan, Sodra
Oskarshamns có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Oskarshamns Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 3 | 6 | 82:31 | 51 | 66 | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 65:30 | 35 | 63 | |
| 3 | 30 | 19 | 5 | 6 | 41:22 | 19 | 62 | |
| 4 | 30 | 18 | 3 | 9 | 49:31 | 18 | 57 | |
| 5 | 30 | 12 | 6 | 12 | 43:41 | 2 | 42 | |
| 6 | 30 | 10 | 9 | 11 | 43:41 | 2 | 39 | |
| 7 | 30 | 10 | 8 | 12 | 53:56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 10 | 8 | 12 | 47:55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 9 | 9 | 12 | 46:45 | 1 | 36 | |
| 10 | 30 | 9 | 9 | 12 | 41:50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | 31:46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 9 | 8 | 13 | 40:59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 8 | 9 | 13 | 29:43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 9 | 6 | 15 | 40:58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 8 | 7 | 15 | 47:55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 6 | 5 | 19 | 31:65 | -34 | 23 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation